purported
purported (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được cho là, được cho rằng — thường dùng khi nói về điều gì đó mà người ta tin hoặc nói như vậy nhưng không chắc chắn hoàn toàn.
Normally assumed to be.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được cho là; được cho rằng đúng nhưng chưa chắc đã có bằng chứng chắc chắn. Tức là ai đó nói hoặc người ta tin rằng như vậy, nhưng vẫn còn nghi ngờ hoặc chưa xác nhận.
Supposed or assumed to be.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
purported (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “purport”, nghĩa là đã/được cho là, được cho biết (nhưng có thể không đúng). Thường dùng khi nói ai đó hoặc điều gì đó có vẻ như có mục đích hoặc ý nghĩa nào đó nhưng sự thật không chắc chắn.
simple past and past participle of purport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của purported (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | purport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | purported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | purported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | purporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purported" được sử dụng để chỉ một điều gì đó mà người nói hoặc người viết cho rằng đúng, nhưng không có bằng chứng xác thực, hoặc có thể bị nghi ngờ về tính chính xác. Trong tiếng Anh, "purported" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để chỉ các tuyên bố hoặc bằng chứng không chắc chắn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về dạng viết hay phát âm từ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh tương tự.