purports
purports (Verb)
Nghĩa 01
Có vẻ như/được cho là làm điều gì đó hoặc tuyên bố là như vậy, thường là khi nói vậy nhưng không chắc đúng (thường mang nghĩa giả vờ hoặc tuyên bố sai lệch).
Appear or claim to be or do something especially falsely profess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của purports (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | purport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | purported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | purported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | purporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purports" là động từ, có nghĩa là tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó, thường một cách không chính thức hoặc không có bằng chứng rõ ràng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "purports" giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: /pərˈpɔrts/ trong tiếng Anh Mỹ và /pəˈpɔːts/ trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở âm tiết nhấn mạnh và âm thanh chứ không làm thay đổi nghĩa hay cách sử dụng của từ.