ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Push beyond limits
Để khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó tiến xa hơn những gì họ từng nghĩ là có thể.
To motivate or compel someone to go further than they thought possible
Thách thức bản thân để vượt qua những thành tựu trước đó.
To challenge oneself to surpass previous achievements
Khuyến khích ai đó vượt qua những giới hạn hoặc rào cản của chính họ.
To encourage someone to exceed their own limitations or boundaries