Bản dịch của từ Put aside trong tiếng Việt

Put aside

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put aside(Phrase)

pʊt əsˈaɪd
pʊt əsˈaɪd
01

Để một cái gì đó sang một bên về mặt tinh thần.

To set something aside mentally.

Ví dụ
02

Để lưu một cái gì đó để sử dụng hoặc xem xét sau này.

To save something for later use or consideration.

Ví dụ
03

Tạm thời bỏ qua điều gì đó.

To ignore something temporarily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh