Bản dịch của từ Put off learning trong tiếng Việt

Put off learning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put off learning(Phrase)

pˈʌt ˈɒf lˈɜːnɪŋ
ˈpət ˈɔf ˈɫɝnɪŋ
01

Để ngăn cản ai đó làm điều gì đó

To prevent someone from doing something

劝阻某人做某事

Ví dụ
02

Hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc hoạt động

To put off or delay something, especially a task or activity

推迟或延迟某件事情,尤其是某项任务或活动。

Ví dụ
03

Để chuyển hướng sự chú ý khỏi ai đó hoặc điều gì đó

To divert attention away from someone or something

转移对某人或某事的注意力

Ví dụ