Bản dịch của từ Put off learning trong tiếng Việt
Put off learning
Phrase

Put off learning(Phrase)
pˈʌt ˈɒf lˈɜːnɪŋ
ˈpət ˈɔf ˈɫɝnɪŋ
02
Hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc hoạt động
To put off or delay something, especially a task or activity
推迟或延迟某件事情,尤其是某项任务或活动。
Ví dụ
