Bản dịch của từ Put on notice trong tiếng Việt
Put on notice
Phrase

Put on notice(Phrase)
pˈʌt ˈɒn nˈəʊtɪs
ˈpət ˈɑn ˈnɑtɪs
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông báo cho ai đó biết rằng họ có thể bị kỷ luật hoặc gặp hậu quả tiêu cực nếu không cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của mình.
This is to notify someone that they are at risk of punishment or facing negative consequences if they don't improve their behavior or performance.
提醒某人如果不改善行为或表现,就有可能面临惩罚或不良后果的风险
Ví dụ
