Bản dịch của từ Put on notice trong tiếng Việt

Put on notice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on notice(Phrase)

pˈʌt ˈɒn nˈəʊtɪs
ˈpət ˈɑn ˈnɑtɪs
01

Báo động ai đó về một tình huống cần đến sự chú ý của họ

To notify someone about a situation that requires their attention

为了提醒某人注意某个情况

Ví dụ
02

Cảnh báo ai đó về điều gì có thể xảy ra trong tương lai.

Warning someone about what might happen in the future.

警告某人未来可能发生的事情

Ví dụ
03

Thông báo cho ai đó biết rằng họ có thể bị kỷ luật hoặc gặp hậu quả tiêu cực nếu không cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của mình.

This is to notify someone that they are at risk of punishment or facing negative consequences if they don't improve their behavior or performance.

提醒某人如果不改善行为或表现,就有可能面临惩罚或不良后果的风险

Ví dụ