Bản dịch của từ Put on the table trong tiếng Việt

Put on the table

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on the table(Phrase)

pˈʌt ˈɒn tʰˈiː tˈeɪbəl
ˈpət ˈɑn ˈθi ˈteɪbəɫ
01

Phục vụ thức ăn hoặc thức uống

Serve food or drinks

为客人提供餐点或饮品

Ví dụ
02

Đặt một thứ gì đó vào một vị trí nhất định, thường được dùng theo nghĩa bóng

To put something in a specific spot, often used metaphorically.

将某物放在特定位置,常用作比喻表达。

Ví dụ
03

Đề xuất hoặc trình bày một ý kiến hoặc dự án để thảo luận

Present or suggest an idea or plan for discussion.

提出一个想法或计划,并建议进行讨论

Ví dụ