Bản dịch của từ Put towards trong tiếng Việt
Put towards
Verb

Put towards(Verb)
pˈʊt təwˈɔɹdz
pˈʊt təwˈɔɹdz
Ví dụ
02
Đóng góp vào một mục đích cụ thể, đặc biệt là về mặt tài chính.
Contributing to a specific goal, especially financially.
为了特定的目标而捐助,尤其是在经济上的支持。
Ví dụ
