Bản dịch của từ Put up a roof trong tiếng Việt

Put up a roof

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put up a roof(Phrase)

pˈʌt ˈʌp ˈɑː ʐˈuːf
ˈpət ˈəp ˈɑ ˈruf
01

Xây dựng mái nhà như một phần của quy trình xây dựng

To construct a roof as part of a building process

Ví dụ
02

Lắp đặt hoặc cung cấp một mái che cho một tòa nhà hoặc cấu trúc nào đó

To provide or install a roof over a building or structure

Ví dụ
03

Che phủ một khu vực bằng mái để bảo vệ

To cover an area with a roof for protection

Ví dụ