Bản dịch của từ Putting away trong tiếng Việt

Putting away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting away(Phrase)

pˈʌtɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈpətɪŋ ˈɑˌweɪ
01

Kìm nén hoặc giấu cảm xúc hoặc suy nghĩ.

To suppress or hide emotions or thoughts

Ví dụ
02

Tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai.

To save money or resources for future use

Ví dụ
03

Đặt cái gì đó vào nơi thích hợp của nó.

To store something in its proper place

Ví dụ