Bản dịch của từ Qatar trong tiếng Việt

Qatar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qatar (Noun)

kwˈeɪtə
ˈkwɑtɝ
01

Một quốc gia ở Trung Đông trên bán đảo Ả Rập, giáp Ả Rập Xê Út và Vịnh Ba Tư

A country in the Middle East on the Arabian Peninsula bordering Saudi Arabia and the Persian Gulf

Ví dụ