qin
qin (Noun)
Nghĩa 01
Một loại nhạc cụ truyền thống Trung Quốc, thường là đàn bảy dây (guqin), được dùng trong âm nhạc cổ truyền.
music Any of several traditional Chinese musical instruments most commonly the sevenstringed instrument more specifically called the guqin.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Qin (琴) là một loại nhạc cụ đàn có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được làm bằng gỗ và có từ bốn đến mười ba dây. Đây là một nhạc cụ biểu hiện tinh tế trong âm nhạc cổ truyền Trung Quốc, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn solo hoặc hòa tấu. Đàn Qin có vai trò quan trọng trong văn hóa và nghệ thuật, thường được liên kết với triết lý Nho giáo. Tại Trung Quốc, từ này được phát âm là “qín” trong khi trong tiếng Anh, thường được viết là "Guqin" để chỉ loại đàn này.