Bản dịch của từ Guqin trong tiếng Việt
Guqin
Noun [U/C]

Guqin(Noun)
ɡˈuːkɪn
ˈɡukɪn
01
Một loại nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc có bảy dây, được chơi bằng cách bấm dây.
A traditional Chinese musical instrument with seven strings, played by plucking.
一种传统的中国乐器,七根弦,通过拨动演奏
Ví dụ
Ví dụ
