Bản dịch của từ Qing dynasty trong tiếng Việt

Qing dynasty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qing dynasty(Noun)

kwˈɪŋ dˈaɪnəsti
ˈkwɪŋ ˈdaɪnəsti
01

Nổi tiếng với sự mở rộng và thành tựu văn hóa trong thời kỳ trị vì của nó.

Renowned for its expansion and cultural achievements during its period of dominance.

在其统治时期,以其扩张和文化成就享誉盛名。

Ví dụ
02

Triều đại nhà Thanh của Trung Quốc tồn tại từ năm 1644 đến 1912, là triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc.

A Chinese dynasty that ruled from 1644 to 1912 and was the last imperial dynasty of China.

这是一个从1644年统治到1912年的中国王朝,也是中国最后一个皇帝统治的朝代。

Ví dụ
03

Bắt đầu có những thay đổi lớn về kinh tế và nhân khẩu học tại Trung Quốc

Characterized by significant economic and demographic changes in China.

中国经济和人口发生了显著变化,这是其主要特征之一。

Ví dụ