Bản dịch của từ Qing dynasty trong tiếng Việt
Qing dynasty
Noun [U/C]

Qing dynasty(Noun)
kwˈɪŋ dˈaɪnəsti
ˈkwɪŋ ˈdaɪnəsti
Ví dụ
Ví dụ
03
Bắt đầu có những thay đổi lớn về kinh tế và nhân khẩu học tại Trung Quốc
Characterized by significant economic and demographic changes in China.
中国经济和人口发生了显著变化,这是其主要特征之一。
Ví dụ
