Bản dịch của từ Quack quack trong tiếng Việt
Quack quack
Noun [U/C] Interjection

Quack quack(Noun)
ˌkwak ˈkwak
ˌkwak ˈkwak
Quack quack(Interjection)
ˌkwak ˈkwak
ˌkwak ˈkwak
01
Biểu thị âm thanh chói tai đặc trưng của loài vịt hoặc tiếng động tương tự như thế này.
Representing the harsh sound characteristically made by a duck, or a noise resembling this.
Ví dụ
