Bản dịch của từ Quad bike trong tiếng Việt

Quad bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quad bike(Noun)

kwˈɑd bˈaɪk
kwˈɑd bˈaɪk
01

Một loại xe bốn bánh nhỏ được thiết kế để sử dụng trên đường địa hình, thường được sử dụng để giải trí.

A small fourwheeled vehicle designed for offroad use often used for recreation.

Ví dụ
02

Là loại xe địa hình (ATV) có khả năng ổn định và dễ điều khiển trên địa hình gồ ghề.

A type of allterrain vehicle ATV that is stable and easy to handle on rough terrain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh