Bản dịch của từ Quality of nature trong tiếng Việt

Quality of nature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quality of nature(Noun)

kwˈɒlɪti ˈɒf nˈeɪtʃɐ
ˈkwɑɫəti ˈɑf ˈneɪtʃɝ
01

Mức độ hoàn hảo của một thứ gì đó

The level of excellence of something

某事物的卓越程度

Ví dụ
02

Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng mà ai đó hoặc cái gì đó sở hữu

A distinctive feature or trait that someone or something possesses.

某人或某物具有的突出特点或性质。

Ví dụ
03

Một trạng thái chung của sự tồn tại, đặc biệt liên quan đến một đặc điểm hoặc thuộc tính cụ thể nào đó

A general state, especially related to a specific attribute or characteristic.

一种总体状态,特别是与某个特定属性或特征相关联的状态

Ví dụ