Bản dịch của từ Qualm trong tiếng Việt

Qualm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualm(Noun)

kwɑm
kwɑm
01

Cảm giác băn khoăn, lo lắng hoặc nghi ngại, thường vì tự hỏi hành động của mình có đúng hay không; một nỗi e ngại trong lòng.

An uneasy feeling of doubt, worry, or fear, especially about one's own conduct; a misgiving.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ