Bản dịch của từ Quantitative analysis trong tiếng Việt
Quantitative analysis

Quantitative analysis (Noun)
Sự đo lường và phân tích dữ liệu số để hiểu các mẫu hoặc xu hướng.
The measurement and analysis of numerical data to understand patterns or trends.
Quantitative analysis shows the rise in unemployment rates in 2023.
Phân tích định lượng cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng lên vào năm 2023.
Quantitative analysis does not capture the emotional aspects of social issues.
Phân tích định lượng không nắm bắt được khía cạnh cảm xúc của các vấn đề xã hội.
Does quantitative analysis reveal trends in social media usage among teenagers?
Phân tích định lượng có tiết lộ xu hướng sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên không?
Một phương pháp sử dụng các kỹ thuật toán học và thống kê để đánh giá dữ liệu tài chính.
A method that uses mathematical and statistical techniques to evaluate financial data.
Quantitative analysis helps us understand social trends in urban areas.
Phân tích định lượng giúp chúng ta hiểu các xu hướng xã hội ở đô thị.
Quantitative analysis does not always capture emotional factors in social studies.
Phân tích định lượng không luôn nắm bắt được các yếu tố cảm xúc trong nghiên cứu xã hội.
Does quantitative analysis reveal the impact of poverty on education?
Phân tích định lượng có tiết lộ tác động của nghèo đói đến giáo dục không?
Đánh giá các yếu tố biến đổi trong một chủ đề nhất định sử dụng các phép đo có thể tính toán.
Assessment of variable factors in a given subject using quantifiable measurements.
Quantitative analysis shows the impact of education on social mobility.
Phân tích định lượng cho thấy tác động của giáo dục đến sự di chuyển xã hội.
Quantitative analysis does not consider subjective opinions in social research.
Phân tích định lượng không xem xét ý kiến chủ quan trong nghiên cứu xã hội.
How does quantitative analysis measure factors affecting social inequality?
Phân tích định lượng đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng xã hội như thế nào?
Phân tích định lượng (quantitative analysis) là phương pháp nghiên cứu sử dụng số liệu định lượng, thường thông qua các công cụ thống kê nhằm đánh giá và mô tả các hiện tượng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức viết và diễn đạt giống nhau. Phân tích định lượng thường được áp dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh tế, tâm lý học và khoa học xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp