Bản dịch của từ Quantitative outcomes trong tiếng Việt
Quantitative outcomes
Phrase

Quantitative outcomes(Phrase)
kwˈɒntɪtətˌɪv aʊtkˈʌmz
ˈkwɑntəˌteɪtɪv ˈaʊtˌkəmz
Ví dụ
02
Các kết quả có thể đo lường bằng các giá trị số và có thể được phân tích theo phương pháp thống kê.
The results that are measurable in numerical terms and can be analyzed statistically
Ví dụ
03
Kết quả tập trung vào số lượng hơn là chất lượng
Outcomes that focus on quantities rather than qualities
Ví dụ
