Bản dịch của từ Quavering hand trong tiếng Việt
Quavering hand
Phrase

Quavering hand(Phrase)
kwˈeɪvərɪŋ hˈænd
ˈkweɪvɝɪŋ ˈhænd
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường gắn liền với cảm giác bất lực hoặc không chắc chắn
Often associated with feelings of helplessness or uncertainty
Ví dụ
