Bản dịch của từ Quavering hand trong tiếng Việt

Quavering hand

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quavering hand(Phrase)

kwˈeɪvərɪŋ hˈænd
ˈkweɪvɝɪŋ ˈhænd
01

Một dấu hiệu vật lý của sự lo âu hoặc sợ hãi qua cử chỉ tay của một người

A physical sign of anxiety or fear in a persons hand movements

Ví dụ
02

Một bàn tay run rẩy thường do lo lắng hoặc cảm xúc

A hand that shakes or trembles typically due to nervousness or emotion

Ví dụ
03

Thường gắn liền với cảm giác bất lực hoặc không chắc chắn

Often associated with feelings of helplessness or uncertainty

Ví dụ