Bản dịch của từ Queuing trong tiếng Việt

Queuing

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queuing(Verb)

kjˈuɪŋ
kjˈuɪŋ
01

Để chờ đợi theo hàng (người, xe, v.v.) để lần lượt đi tới hoặc làm việc gì đó; xếp hàng chờ đến lượt.

To wait in a line of people vehicles etc in order to proceed or do something.

Ví dụ

Dạng động từ của Queuing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Queue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Queued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Queued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Queues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Queuing

Queuing(Noun Countable)

kjˈuɪŋ
kjˈuɪŋ
01

Hành động xếp hàng hoặc chờ theo hàng một, thường để mua vé, chờ dịch vụ hoặc vào cửa hàng/điểm kiểm tra.

The act of forming or waiting in a line.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ