Bản dịch của từ Quick-cook trong tiếng Việt

Quick-cook

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick-cook(Verb)

kwˈɪkkˈʊk
ˈkwɪkˈkʊk
01

Để làm cho thứ gì đó nấu nhanh hơn bình thường

To make something cook faster than usual

Ví dụ
02

Để chế biến thức ăn bằng phương pháp rút ngắn thời gian nấu nướng

To prepare food using a method that shortens the cooking time

Ví dụ