ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quick-cook
Chuẩn bị thức ăn bằng cách sử dụng phương pháp rút ngắn thời gian nấu nướng.
To prepare food using a method that reduces cooking time.
为了缩短烹饪时间而采用的食物处理方法
Làm cho món ăn chín nhanh hơn bình thường
To speed up cooking something faster than usual
让某物比平时更快熟