Bản dịch của từ Quick counter trong tiếng Việt

Quick counter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick counter(Noun)

kwˈɪk kˈaʊntɐ
ˈkwɪk ˈkaʊntɝ
01

Người hoặc vật tính nhanh chóng hoặc hiệu quả

A person or thing that can count quickly and efficiently.

一个人或事物具有快速而高效计数的能力。

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để đếm nhanh chóng

A device or tool designed for quick counting.

一种用于快速计数的设备或仪器

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc hệ thống dùng để đếm nhanh một cái gì đó

A method or system used to count something quickly.

这是一种用来快速统计某物的方法或系统。

Ví dụ