Bản dịch của từ Quick counter trong tiếng Việt
Quick counter
Noun [U/C]

Quick counter(Noun)
kwˈɪk kˈaʊntɐ
ˈkwɪk ˈkaʊntɝ
01
Người hoặc vật tính nhanh chóng hoặc hiệu quả
A person or thing that can count quickly and efficiently.
一个人或事物具有快速而高效计数的能力。
Ví dụ
Ví dụ
