Bản dịch của từ Quick counter trong tiếng Việt
Quick counter
Noun [U/C]

Quick counter(Noun)
kwˈɪk kˈaʊntɐ
ˈkwɪk ˈkaʊntɝ
01
Một người hoặc một thứ có khả năng đếm nhanh chóng và hiệu quả.
A person or thing that counts quickly or efficiently
Ví dụ
02
Một thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để đếm nhanh.
A device or instrument designed for rapid counting
Ví dụ
