Bản dịch của từ Quick snack trong tiếng Việt
Quick snack

Quick snack(Noun)
Một bữa ăn nhẹ hoặc món ăn nhỏ có thể ăn nhanh chóng.
A quick snack or a small dish can be eaten rapidly.
便于 quick 吃的小食或轻便餐点
Thông thường, đây là một lựa chọn đồ ăn nhanh, tiện lợi, thường không cần phải chuẩn bị nhiều.
It's usually an easy and convenient food option that doesn't require much preparation.
通常是快速方便的食品选择,常常不需要额外准备。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Quick snack” là cụm từ tiếng Anh chỉ một món ăn nhẹ nhanh chóng và dễ dàng để tiêu thụ, thường được dùng để lấp đầy dạ dày giữa các bữa ăn chính. Trong tiếng Anh Mỹ, “quick snack” phổ biến và thường liên quan tới thực phẩm tiện lợi như bánh, trái cây hoặc đồ uống nhẹ. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự ưu tiên hơn đối với các món ăn truyền thống như bánh mì kẹp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen ăn uống và loại thực phẩm phổ biến tại mỗi khu vực.
“Quick snack” là cụm từ tiếng Anh chỉ một món ăn nhẹ nhanh chóng và dễ dàng để tiêu thụ, thường được dùng để lấp đầy dạ dày giữa các bữa ăn chính. Trong tiếng Anh Mỹ, “quick snack” phổ biến và thường liên quan tới thực phẩm tiện lợi như bánh, trái cây hoặc đồ uống nhẹ. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự ưu tiên hơn đối với các món ăn truyền thống như bánh mì kẹp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen ăn uống và loại thực phẩm phổ biến tại mỗi khu vực.
