Bản dịch của từ Quiet as a church mouse trong tiếng Việt

Quiet as a church mouse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet as a church mouse(Phrase)

kwˈaɪət ˈæs ˈɑː tʃˈɜːtʃ mˈaʊz
ˈkwit ˈɑs ˈɑ ˈtʃɝtʃ ˈmaʊs
01

Yên tĩnh cực kỳ, không phát ra bất kỳ âm thanh nào

Extremely quiet making no noise at all

Ví dụ
02

Được dùng để miêu tả người rất kín đáo hoặc im lặng

Used to describe someone who is very discreet or silent

Ví dụ
03

Đề cập đến trạng thái hoàn toàn tĩnh lặng

Refers to a state of complete stillness

Ví dụ