Bản dịch của từ Quiets me trong tiếng Việt

Quiets me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiets me(Phrase)

kwˈaɪəts mˈɛ
ˈkwiəts ˈmɛ
01

Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái

To make someone feel at ease

Ví dụ
02

Để làm dịu ai đó

To calm or soothe someone

Ví dụ
03

Để làm cho tình huống bớt ồn ào hoặc căng thẳng.

To make a situation less noisy or stressful

Ví dụ