quinide
quinide (Noun)
Nghĩa 01
Một hợp chất lactone tinh thể có nguồn gốc từ axit quinic. Cũng dùng để chỉ các dẫn xuất đã thay thế của hợp chất này; những hợp chất này thường xuất hiện trong cà phê rang.
A crystalline lactone derived from quinic acid. Also: any substituted derivative of this compound, examples of which are present in roasted coffee.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quinide (tồn tại dưới dạng muối) là một hợp chất hữu cơ mạch vòng, được chiết xuất từ vỏ cây cinchona, có công dụng chủ yếu trong y học để điều trị sốt rét. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa British English và American English đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau với British English thường nhấn âm đầu hơn. Quinide cũng có những ứng dụng trong công nghiệp dược phẩm, đặc biệt trong việc phát triển các loại thuốc mới.