Bản dịch của từ Quitter trong tiếng Việt
Quitter
Noun [U/C]

Quitter(Noun)
kwˈɪtɐ
ˈkwɪtɝ
01
Một người dễ dàng từ bỏ hoặc bỏ rơi một nhiệm vụ hay trách nhiệm.
A person who gives up easily or abandons a task or responsibility
Ví dụ
Quitter

Một người dễ dàng từ bỏ hoặc bỏ rơi một nhiệm vụ hay trách nhiệm.
A person who gives up easily or abandons a task or responsibility