quotient
quotient (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mức độ hoặc lượng của một đặc tính, phẩm chất nào đó; dùng để chỉ mức độ biểu hiện của một tính chất nhất định trong một người hay vật.
A degree or amount of a specified quality or characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quotient (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quotient | quotients |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quotient là một thuật ngữ toán học dùng để chỉ kết quả của phép chia giữa hai số. Cụ thể, nếu A và B là hai số, thì thương A/B được gọi là quotient. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn tương đồng trong cả hai dạng ngôn ngữ.