Bản dịch của từ Quotient trong tiếng Việt

Quotient

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quotient(Noun)

kwˈoʊʃnt
kwˈoʊʃnt
01

Kết quả thu được khi chia một số (lượng) cho một số (lượng) khác. Nói cách khác, thương của phép chia.

A result obtained by dividing one quantity by another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mức độ hoặc lượng của một đặc tính, phẩm chất nào đó; dùng để chỉ mức độ biểu hiện của một tính chất nhất định trong một người hay vật.

A degree or amount of a specified quality or characteristic.

某种品质或特征的程度或数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Quotient (Noun)

SingularPlural

Quotient

Quotients

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh