Anh - Việt

Bản dịch của từ Quoting trong tiếng Việt

quoting

VerbNoun

quoting (Verb)

/kwˈoʊtɪŋ/
/kwˈoʊtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Lặp lại lời nói, câu chữ hoặc dẫn chứng mà người khác đã nói hoặc viết trước đó; trích dẫn nguyên văn hoặc nhắc lại ý của người khác và ghi nguồn nếu cần.

To repeat words or a reference originally made by another person.

Ví dụ
Cô ấy đang trích dẫn Martin Luther King trong bài phát biểu về bình đẳng.She is quoting Martin Luther King in her speech about equality.
Anh ấy không trích dẫn bất kỳ nghiên cứu nào trong bài nghiên cứu xã hội.He is not quoting any studies in his social research paper.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của quoting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

quote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

quoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

quoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

quotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

quoting

quoting (Noun)

/ˈkwoʊ.tɪŋ/
/ˈkwoʊ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động lặp lại hoặc trích lại lời nói/đoạn văn từ một nguồn khác.

The action of repeating words from another source.

Ví dụ
Trích dẫn các chuyên gia có thể củng cố lập luận của bạn trong thảo luận xã hội.Quoting experts can strengthen your argument in social discussions.
Trích dẫn các nguồn không đáng tin cậy không giúp ích cho bài luận xã hội của bạn.Quoting unreliable sources does not help your social essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh