Bản dịch của từ Race snobbery trong tiếng Việt
Race snobbery

Race snobbery (Idiom)
Thể hiện thái độ khinh thường hoặc khinh thường những người bị coi là thấp kém về mặt xã hội bằng cách tuyên bố mình có ưu thế hơn vì địa vị xã hội, trình độ học vấn hoặc sắc tộc của một người.
To show disdain or contempt for those perceived as socially inferior by claiming superiority because of ones social status education or ethnicity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Race snobbery" đề cập đến sự kiêu ngạo hoặc phân biệt chủng tộc dựa trên việc xem xét, đánh giá hoặc khinh thường những cá thể hoặc nhóm người khác dựa trên chủng tộc của họ. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích những hành vi hoặc quan điểm nhấn mạnh sự ưu việt giả tạo của một chủng tộc so với các chủng tộc khác. "Race snobbery" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ ngữ này với nghĩa tương tự trong bối cảnh xã hội và văn hóa.
"Race snobbery" đề cập đến sự kiêu ngạo hoặc phân biệt chủng tộc dựa trên việc xem xét, đánh giá hoặc khinh thường những cá thể hoặc nhóm người khác dựa trên chủng tộc của họ. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích những hành vi hoặc quan điểm nhấn mạnh sự ưu việt giả tạo của một chủng tộc so với các chủng tộc khác. "Race snobbery" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ ngữ này với nghĩa tương tự trong bối cảnh xã hội và văn hóa.
