racketiness
Noun
racketiness (Noun)
/ɹˈækətˌinz/
/ɹˈækətˌinz/
AI
Ví dụ
Sự ồn ào của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ hạn chót và điểm kém.Her racketiness often leads to missed deadlines and poor grades.
Sự ồn ào của anh ấy không giúp ích cho sự nghiệp kinh doanh.His racketiness does not help his career in business.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "racketiness" xuất phát từ động từ "racket", có nghĩa là hành động gây ra tiếng ồn ầm ĩ hoặc hỗn loạn. "Racketiness" được sử dụng để mô tả trạng thái ồn ào, hỗn loạn, hoặc thiếu trật tự, thường liên quan đến âm thanh hoặc môi trường làm việc. Trong văn viết, từ này không phổ biến và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cả ở Anh và Mỹ, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh mô tả cảm xúc hoặc tình huống một cách cảm thán.