Anh - Việt

Bản dịch của từ Racy trong tiếng Việt

racy

Adjective

racy (Adjective)

/ɹˈeɪsi/
/ɹˈeɪsi/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả thứ gì đó sôi nổi, vui nhộn và thường có yếu tố khiêu khích hoặc gợi dục nhẹ; thường dùng cho chương trình, truyện, lời nói hay hình ảnh có hơi táo bạo, gây kích thích tò mò tình dục.

Mô tả thứ gì đó sôi nổi, vui nhộn và thường có yếu tố khiêu khích hoặc gợi dục nhẹ; thường dùng cho chương trình, truyện, lời nói hay hình ảnh có hơi táo bạo, gây kích thích tò mò tình dục.

Lively entertaining and typically sexually titillating.

Ví dụ
Cuốn tiểu thuyết nóng bỏng gây xôn xao trong các vòng xã hội.The racy novel caused a stir in the social circles.
Bộ phim bị chỉ trích vì các cảnh và đoạn hội thoại nóng bỏng.The movie was criticized for its racy scenes and dialogues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả một xe cộ hoặc động vật (như ngựa) được thiết kế hoặc nuôi dưỡng để sử dụng trong các cuộc đua — tức là phù hợp với việc đua, có tính năng/đặc điểm cho đua.

Mô tả một xe cộ hoặc động vật (như ngựa) được thiết kế hoặc nuôi dưỡng để sử dụng trong các cuộc đua — tức là phù hợp với việc đua, có tính năng/đặc điểm cho đua.

of a vehicle or animal designed or bred to be suitable for racing.

Ví dụ
Chiếc xe thể thao nhanh vượt qua vạch đích một cách dễ dàng.The racy sports car zoomed past the finish line effortlessly.
Con ngựa chạy nhanh giành chiến thắng với một khoảng cách đáng kể.The racy horse won the race by a significant margin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh