Bản dịch của từ Racy trong tiếng Việt

Racy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racy(Adjective)

ɹˈeɪsi
ɹˈeɪsi
01

Mô tả thứ gì đó sôi nổi, vui nhộn và thường có yếu tố khiêu khích hoặc gợi dục nhẹ; thường dùng cho chương trình, truyện, lời nói hay hình ảnh có hơi táo bạo, gây kích thích tò mò tình dục.

Lively entertaining and typically sexually titillating.

生动有趣,通常带有性暗示的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả một xe cộ hoặc động vật (như ngựa) được thiết kế hoặc nuôi dưỡng để sử dụng trong các cuộc đua — tức là phù hợp với việc đua, có tính năng/đặc điểm cho đua.

Of a vehicle or animal designed or bred to be suitable for racing.

为比赛而设计的车辆或动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ