Bản dịch của từ Radical advocacy trong tiếng Việt

Radical advocacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radical advocacy(Noun)

rˈædɪkəl ˈædvəkəsi
ˈrædɪkəɫ ˈædˌvɑkəsi
01

Một người hoặc nhóm người vận động cho một lý tưởng, thường theo cách cực đoan hoặc thay đổi mạnh mẽ

An individual or a group of people who stand up to support a cause often do so passionately or in a transformative way.

一个为了某个事业而积极推动,甚至采用激进或变革方式的人或团体

Ví dụ
02

Hành động ủng hộ, đặc biệt là trong một môi trường công cộng

Advocacy efforts, especially in public settings.

在公共场合为某事提供支持的行为

Ví dụ
03

Một hình thức hoạt động xã hội nhằm thúc đẩy sự thay đổi hoặc cải cách lớn trong xã hội.

This is a form of social activity aimed at initiating significant change or reform in society.

一种旨在引发重大社会变革或改革的行动方式

Ví dụ