Bản dịch của từ Radical advocacy trong tiếng Việt
Radical advocacy
Noun [U/C]

Radical advocacy(Noun)
rˈædɪkəl ˈædvəkəsi
ˈrædɪkəɫ ˈædˌvɑkəsi
01
Một người hoặc nhóm người vận động vì một mục đích nào đó, thường theo cách mang tính cách mạng hoặc biến đổi sâu sắc.
An individual or group of people who stand up to support a cause often do so in a passionate or transformative manner.
个人或团体通常以坚决或激进的方式支持某项事业。
Ví dụ
02
Hành động ủng hộ, đặc biệt là trước đám đông
Public advocacy efforts can be especially effective when undertaken openly.
在公众场合支持或提倡的行为
Ví dụ
