transformative
transformative (Adjective)
Nghĩa 01
(ngôn ngữ học) liên quan đến lý thuyết ngữ pháp sinh-transformativ, trong đó các phép biến đổi được định nghĩa tạo ra câu mới từ các câu có sẵn. Từ này mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến cách tiếp cận chuyển hóa/sinh tạo câu trong ngôn ngữ học.
linguistics Chiefly in transformativegenerative of or relating to a theory of generative grammar in which defined operations called transformations produce new sentences from existing ones transformational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Gây ra sự thay đổi lớn, rõ rệt và kéo dài; làm biến đổi hoàn toàn cách hoạt động, suy nghĩ hoặc tình hình so với trước đó.
That causes a transformation causing a notable and lasting change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transformative" có nghĩa là có khả năng hoặc tác động làm thay đổi, biến đổi một cái gì đó một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, ý tưởng hoặc quá trình có khả năng tạo ra sự khác biệt lớn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc viết hay phát âm từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "transformative" thường liên quan đến những thay đổi tích cực trong xã hội hoặc cá nhân.