Bản dịch của từ Transformative trong tiếng Việt
Transformative

Transformative (Adjective)
(ngôn ngữ học) chủ yếu trong lĩnh vực biến đổi-sáng tạo: thuộc hoặc liên quan đến một lý thuyết về ngữ pháp tạo sinh trong đó các phép toán xác định được gọi là phép biến đổi tạo ra các câu mới từ các câu hiện có; biến đổi.
Linguistics chiefly in transformativegenerative of or relating to a theory of generative grammar in which defined operations called transformations produce new sentences from existing ones transformational.
Her transformative ideas revolutionized the field of social linguistics.
Ý tưởng biến đổi của cô ấy đã cách mạng hóa lĩnh vực ngôn ngữ học xã hội.
The lack of transformative strategies hindered his IELTS writing improvement.
Sự thiếu chiến lược biến đổi đã cản trở việc cải thiện viết IELTS của anh ấy.
Are transformative language patterns crucial for IELTS speaking success?
Mẫu ngôn ngữ biến đổi có quan trọng cho việc thành công trong nói IELTS không?
Điều đó gây ra một sự biến đổi; gây ra sự thay đổi đáng chú ý và lâu dài.
That causes a transformation causing a notable and lasting change.
Participating in volunteer work can be transformative for individuals.
Tham gia công việc tình nguyện có thể biến đổi cho cá nhân.
Ignoring societal issues will not lead to any transformative solutions.
Bỏ qua các vấn đề xã hội sẽ không dẫn đến bất kỳ giải pháp biến đổi nào.
Are you aware of any transformative initiatives in your community?
Bạn có nhận thức về bất kỳ sáng kiến biến đổi nào trong cộng đồng của bạn không?
Từ "transformative" có nghĩa là có khả năng hoặc tác động làm thay đổi, biến đổi một cái gì đó một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, ý tưởng hoặc quá trình có khả năng tạo ra sự khác biệt lớn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc viết hay phát âm từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "transformative" thường liên quan đến những thay đổi tích cực trong xã hội hoặc cá nhân.
Từ "transformative" xuất phát từ gốc Latin "transformare", bao gồm tiền tố "trans-" (nghĩa là "qua, vượt qua") và "formare" (nghĩa là "hình thành"). Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, mô tả các quá trình làm thay đổi cơ bản bản chất hoặc hình thức của một cái gì đó. Ý nghĩa hiện tại kết nối với khả năng tạo ra sự thay đổi sâu sắc và mang tính cách mạng, phản ánh sự chuyển mình trong các lĩnh vực như giáo dục, xã hội và khoa học.
Từ "transformative" có sự xuất hiện đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và phần nói. Tại đây, nó thường liên quan đến các chủ đề như sự thay đổi xã hội, giáo dục và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của những cải cách mang tính chuyển biến. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như phát triển cá nhân, đổi mới kinh doanh và các nghiên cứu khoa học, nơi mà các yếu tố hoặc phương pháp có khả năng tạo ra sự biến đổi sâu sắc được thảo luận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



