Bản dịch của từ Raga trong tiếng Việt

Raga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raga(Noun)

ɹˈɑgə
ɹˈɑgə
01

Trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ, “raga” là một loại thang âm/mô thức âm nhạc đặc trưng, mỗi raga thể hiện một tâm trạng hay cảm xúc riêng và có các quy luật lên xuống nốt đặc trưng, nhấn mạnh một số nốt hơn những nốt khác.

In Indian classical music each of the six basic musical modes which express different moods in certain characteristic progressions with more emphasis placed on some notes than others.

印度古典音乐中的音阶,表达不同情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh