raiding
raiding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
raiding (Verb)
Nghĩa 01
Tiến hành một cuộc đột kích hoặc tấn công ngắn, thường bất ngờ, nhằm bắt giữ, thu giữ hoặc làm gián đoạn hoạt động của đối tượng.
conduct a raid on.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của raiding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | raid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | raided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | raided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | raids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | raiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Raiding" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động tấn công ngắn hạn, thường để cướp bóc hoặc chiếm đoạt tài sản. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc hành động của băng nhóm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "raiding" có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng thỉnh thoảng phát âm có thể khác biệt. Phiên âm trong tiếng Anh Anh thường nặng hơn ở âm cuối so với tiếng Anh Mỹ.