Bản dịch của từ Ran away trong tiếng Việt

Ran away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ran away(Verb)

ʐˈæn ˈɔːwˌeɪ
ˈræn ˈɑˌweɪ
01

Trốn thoát khỏi một nơi hoặc tình huống

To escape from a place or situation

Ví dụ
02

Trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng

To flee or leave quickly

Ví dụ
03

Rút lui khỏi hiểm nguy hoặc rắc rối

To retreat from danger or trouble

Ví dụ