Bản dịch của từ Randing trong tiếng Việt

Randing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Randing(Noun)

ɹˈændɨŋ
ɹˈændɨŋ
01

Hành động hoặc kỹ thuật đan giỏ bằng cách lấy một sợi (thước, que) đan xen lần lượt ra trước và sau các cọc (xương giỏ) để tạo thành thành giỏ; công việc đan kiểu randed (đan xen một que quanh các cọc).

Basket-making. The action or process of weaving a single rod alternately in front of and behind the stakes of a basket; randed work.

编织篮子的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh