Bản dịch của từ Random shots trong tiếng Việt

Random shots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random shots(Noun)

rˈændəm ʃˈɒts
ˈrændəm ˈʃɑts
01

Các trường hợp bắn súng mà không có mục đích nhắm chính xác.

Instances of firing a weapon without aiming deliberately

Ví dụ
02

Những hành động hoặc nỗ lực không có kế hoạch hoặc tự phát

Unplanned or spontaneous acts or attempts

Ví dụ
03

Một loạt các bức ảnh hoặc hình ảnh được chụp mà không có chủ thể hay cách sắp xếp cụ thể.

A series of photographs or images taken without a specific subject or arrangement

Ví dụ