Bản dịch của từ Randomization trong tiếng Việt
Randomization

Randomization (Noun)
Quá trình phân bổ ngẫu nhiên những người tham gia vào các nhóm hoặc phương pháp điều trị khác nhau trong một thí nghiệm khoa học, để đảm bảo mỗi người có cơ hội như nhau được vào từng nhóm và giảm sai số do thiên vị.
A process of randomly assigning people to different groups or treatments in a scientific experiment.
Randomization (Noun Countable)
Hành động hoặc quá trình sắp xếp lại theo thứ tự ngẫu nhiên, tức là làm cho các phần tử (ví dụ: danh sách, mẫu, dữ liệu) không theo một trật tự có quy luật nào mà được xáo trộn ngẫu nhiên.
The act or process of rearranging in random order.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Randomization" (tiếng Việt: ngẫu nhiên hóa) là quá trình phân chia hoặc sắp xếp ngẫu nhiên các đối tượng trong nghiên cứu để giảm thiểu thiên lệch và tăng độ tin cậy của kết quả. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Mỹ thường nhấn âm vào âm đầu tiên trong khi người Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào âm giữa.
Họ từ
"Randomization" (tiếng Việt: ngẫu nhiên hóa) là quá trình phân chia hoặc sắp xếp ngẫu nhiên các đối tượng trong nghiên cứu để giảm thiểu thiên lệch và tăng độ tin cậy của kết quả. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Mỹ thường nhấn âm vào âm đầu tiên trong khi người Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào âm giữa.
