Bản dịch của từ Range hood trong tiếng Việt

Range hood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Range hood(Noun)

ɹˈeɪndʒ hˈʊd
ɹˈeɪndʒ hˈʊd
01

Một loại thiết bị nhà bếp lắp trên bếp nấu hoặc bếp điện nhằm thông gió và cải thiện chất lượng không khí khi nấu ăn.

This is a type of kitchen appliance mounted above the stove, designed to ventilate and improve indoor air quality during cooking.

这是一种安装在炉灶或灶具上方的厨房电器,用于排风换气,改善烹饪时的空气质量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh