ventilate
ventilate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ổn định hoặc hỗ trợ hô hấp bằng phương pháp nhân tạo (ví dụ dùng máy thở hoặc thở bóp tay) để giúp bệnh nhân thở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ventilate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ventilate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ventilated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ventilated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ventilates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ventilating |
Kết hợp từ của ventilate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự nhiên thông gió ventilate naturally | Cửa sổ mở có thể thông gió tự nhiên cho phòng vào ban ngày. Open windows can naturally ventilate a room during the day. |
thông hơi kém ventilate poorly | Sự thông thoáng kém trong lớp học đông người ảnh hưởng tiêu cực đến sự tập trung của học sinh. Poor ventilation in crowded classrooms affects students' concentration negatively. |
thông hơi tốt ventilate well | Thổi khí tốt để cải thiện chất lượng không khí trong những cuộc tụ tập xã hội. Ventilate well to improve indoor air quality during social gatherings. |
thoáng đủ ventilate adequately | Thổi đủ để cải thiện chất lượng không khí trong nhà khi tụ tập xã hội. Ventilate adequately to improve indoor air quality during social gatherings. |
thoáng đãng đúng cách ventilate properly | Thông thoáng đúng cách để tránh ngột ngạt trong buổi họp xã hội. Ventilate properly to avoid stuffiness in the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ventilate" là một động từ có nghĩa là cung cấp không khí hoặc thông gió cho một không gian, thường nhằm cải thiện chất lượng không khí hoặc điều kiện môi trường. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ventilate" cũng có thể chỉ hành động bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc một cách công khai. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và kỹ thuật.