Bản dịch của từ Ventilate trong tiếng Việt
Ventilate

Ventilate (Verb)
Ổn định hoặc hỗ trợ hô hấp bằng phương pháp nhân tạo (ví dụ dùng máy thở hoặc thở bóp tay) để giúp bệnh nhân thở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ventilate" là một động từ có nghĩa là cung cấp không khí hoặc thông gió cho một không gian, thường nhằm cải thiện chất lượng không khí hoặc điều kiện môi trường. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ventilate" cũng có thể chỉ hành động bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc một cách công khai. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và kỹ thuật.
Họ từ
"Ventilate" là một động từ có nghĩa là cung cấp không khí hoặc thông gió cho một không gian, thường nhằm cải thiện chất lượng không khí hoặc điều kiện môi trường. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "ventilate" cũng có thể chỉ hành động bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc một cách công khai. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và kỹ thuật.
