Bản dịch của từ Rara avis trong tiếng Việt

Rara avis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rara avis(Noun)

ɹˈɛɹə ˈeɪvɪs
ɹˈɛɹə ˈeɪvɪs
01

Ẩn dụ chỉ một người hoặc vật rất hiếm, khác thường và nổi bật so với số đông; giống như “một con chim quý hiếm”.

Figuratively A rare or unique and thus outstanding or unusual person or thing a rare bird.

罕见的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài chim rất hiếm; ẩn dụ chỉ một người hoặc vật rất hiếm gặp, khác biệt so với phần lớn.

A rare species or type of bird.

一种稀有的鸟类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh