Anh - Việt

Bản dịch của từ Rashness trong tiếng Việt

rashness

NounAdjective

rashness (Noun)

/ɹˈæʃnəs/
/ɹˈæʃnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính vội vàng, bốc đồng; hành động thiếu suy nghĩ kỹ càng, làm việc hấp tấp mà có thể dẫn đến sai lầm hoặc hậu quả không tốt.

the quality of being impulsive or hasty.

Ví dụ
Sự hấp tấp của anh ấy đã dẫn đến quyết định kém trong dự án cộng đồng.His rashness led to poor decisions in the community project.
Sự hấp tấp của cô ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội hiệu quả.Her rashness does not help in resolving social conflicts effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rashness (Noun)

SingularPlural

rashness

-

rashness (Adjective)

/ɹˈæʃnəs/
/ɹˈæʃnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự thiếu suy nghĩ cẩn thận; hành động vội vàng, hấp tấp mà không cân nhắc hậu quả.

lack of careful consideration.

Ví dụ
Sự thiếu cẩn trọng có thể dẫn đến quyết định kém trong các hoạt động xã hội.Rashness can lead to poor decisions in social group activities.
Sự thiếu cẩn trọng không giúp ích gì khi thảo luận về các vấn đề xã hội nhạy cảm.Rashness does not help when discussing sensitive social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh