Anh - Việt

Bản dịch của từ Ratting trong tiếng Việt

ratting

VerbNoun

ratting (Verb)

/ɹˈætɨŋ/
/ɹˈætɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động săn bắt hoặc bắt chuột (bắt, săn chuột để diệt hoặc giữ nhà cửa sạch sẽ).

to hunt or catch rats.

Ví dụ
Những đứa trẻ đang bắt chuột trong công viên cho dự án trường.The children are ratting in the park for the school project.
Họ không bắt chuột trong thành phố vì nó không an toàn.They are not ratting in the city because it is unsafe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ratting (Noun)

/ɹˈætɨŋ/
/ɹˈætɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động săn bắt hoặc bắt chuột (việc đi tìm, bẫy hoặc giết chuột để diệt hoặc kiểm soát chúng).

the action of hunting or catching rats.

Ví dụ
Đội bắt chuột đã bắt năm con chuột trong kho cũ hôm qua.The ratting team caught five rats in the old warehouse yesterday.
Hành động bắt chuột không phải là hoạt động phổ biến ở khu phố đô thị ngày nay.Ratting is not a common activity in urban neighborhoods today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh