ratting
VerbNoun
ratting (Verb)
/ɹˈætɨŋ/
/ɹˈætɨŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ đang bắt chuột trong công viên cho dự án trường.The children are ratting in the park for the school project.
Họ không bắt chuột trong thành phố vì nó không an toàn.They are not ratting in the city because it is unsafe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ratting (Noun)
/ɹˈætɨŋ/
/ɹˈætɨŋ/
AI
Ví dụ
Đội bắt chuột đã bắt năm con chuột trong kho cũ hôm qua.The ratting team caught five rats in the old warehouse yesterday.
Hành động bắt chuột không phải là hoạt động phổ biến ở khu phố đô thị ngày nay.Ratting is not a common activity in urban neighborhoods today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ratting là một thuật ngữ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và an ninh mạng, chỉ hành động xâm nhập vào hệ thống của người khác nhằm thu thập thông tin hoặc thực hiện các hoạt động tấn công. Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và về mặt phát âm, chúng không khác biệt. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tại Mỹ.