Anh - Việt

Bản dịch của từ Ratted trong tiếng Việt

ratted

NounVerb

ratted (Noun)

/ɹˈætɨd/
/ɹˈætɨd/
AI

Nghĩa 01

Người phản bội, kẻ không trung thành hoặc kẻ làm lộ thông tin/tiết lộ đồng đội.

a disloyal person.

Ví dụ
John được coi là một kẻ phản bội vì đã tiết lộ bí mật của chúng tôi.John is considered a ratted for revealing our secrets.
Cô không muốn bị coi là một kẻ phản bội trong cộng đồng của mình.She did not want to be seen as a ratted in her community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người phản bội, kẻ tố giác hoặc kẻ bán đứng bạn bè/đồng đội bằng cách cung cấp thông tin cho đối phương (thường là cảnh sát, kẻ thù hoặc người quản lý).

a person who betrays or informs on others.

Ví dụ
Anh ta đã phản bội bạn bè trong cuộc điều tra của cảnh sát tuần trước.He ratted on his friends during the police investigation last week.
Cô ấy đã không phản bội bạn học trong vụ gian lận thi cử.She did not rat on her classmates during the exam cheating scandal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Con chuột lớn; thường dùng để chỉ một con chuột (nhất là con to).

a rat especially a large one.

Ví dụ
Chú chó lớn làm trẻ em sợ hãi ở công viên hôm qua.The ratted dog scared the children at the park yesterday.
Họ không thấy con vật lớn nào trong buổi dã ngoại tuần trước.They did not see a ratted animal during their picnic last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ratted (Verb)

/ɹˈætɨd/
/ɹˈætɨd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của động từ “rat”. Ở nghĩa thông dụng, “to rat” nghĩa là “bóc phốt”, “bán đứng”, “mách lẻo” — tức là tố giác hoặc phản bội ai đó, thường bằng cách tiết lộ thông tin cho người có thẩm quyền. Ví dụ: “He ratted on his friends” = “Anh ấy đã mách lẻo/bán đứng bạn bè.”

past tense of rat.

Ví dụ
John đã tố cáo bạn bè để tránh bị phạt ở trường.John ratted on his friends to avoid getting punished at school.
Cô ấy không tố cáo đồng nghiệp trong cuộc điều tra năm ngoái.She didn't rat out her colleagues during the investigation last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Báo cho người có thẩm quyền hoặc người khác biết về hành vi sai trái hoặc bí mật của ai đó (tố giác, mách lẻo) — thường mang ý nghĩa phản bội hoặc chỉ trích người khác.

to inform on someone.

Ví dụ
Anh ấy đã tố cáo bạn bè trong cuộc điều tra của cảnh sát tháng trước.He ratted on his friends during the police investigation last month.
Cô ấy không tố cáo các bạn học trong sự cố ở trường.She didn't rat on her classmates during the school incident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phản bội, bán đứng ai đó; tiết lộ thông tin để gây hại cho người khác hoặc làm hỏng kế hoạch của họ.

to betray or sell out.

Ví dụ
Anh ấy đã phản bội bạn bè trong cuộc điều tra tháng trước.He ratted on his friends during the investigation last month.
Cô ấy đã không phản bội ai, ngay cả khi bị áp lực từ cảnh sát.She didn't rat on anyone, even under pressure from the police.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh