ratted
ratted (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người phản bội, kẻ tố giác hoặc kẻ bán đứng bạn bè/đồng đội bằng cách cung cấp thông tin cho đối phương (thường là cảnh sát, kẻ thù hoặc người quản lý).
a person who betrays or informs on others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Con chuột lớn; thường dùng để chỉ một con chuột (nhất là con to).
a rat especially a large one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ratted (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ratted" là quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "rat", có nghĩa là tỏ ra hoặc tiết lộ thông tin về một người khác, thường liên quan đến việc phản bội sự tin tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, "rat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ những người không trung thành. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn với nghĩa này. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, với trọng âm thường rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh.