rattled
rattled (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc bị làm cho rối tung, mất bình tĩnh vì một việc bất ngờ hoặc áp lực.
Feeling nervous or confused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rattled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rattled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rattle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rattled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rattled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rattles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rattling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rattled" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là bị hoảng sợ, lo lắng hoặc bị xáo trộn bởi một sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "rattled" thường được dùng để miêu tả cảm giác bị mất bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng đôi khi từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự khó chịu về một vấn đề nhỏ nhặt hơn. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm sắc và nhấn âm, tuy nhiên, chúng thường không ảnh hưởng đến nghĩa.