Bản dịch của từ Raw data trong tiếng Việt
Raw data
Noun [U/C]

Raw data(Noun)
ɹɑ dˈeɪtə
ɹɑ dˈeɪtə
Ví dụ
02
Thông tin ở dạng gốc, có thể cần xử lý để trở nên hữu ích.
Information in its original form, which may require processing to be useful.
Ví dụ
03
Các sự kiện và số liệu chưa qua xử lý được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.
Unprocessed facts and figures collected from various sources.
Ví dụ
